越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chuyển công tác” (1)
chuyển công tác
英语
动job transfer
Anh ấy vừa chuyển công tác ra Hà Nội.
He was transferred to Hanoi.
相关词“chuyển công tác” (0)
未找到相关词。
短语“chuyển công tác” (1)
Anh ấy vừa chuyển công tác ra Hà Nội.
He was transferred to Hanoi.
